Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-390.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.59 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61K-522.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-637.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-765.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-065.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-171.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-176.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-348.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-222.04 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63B-036.15 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 67A-334.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.44 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-379.28 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |