Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-125.35 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-317.09 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.59 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-003.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-031.06 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-032.77 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98D-023.29 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-275.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-794.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-319.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-321.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-325.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-025.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-341.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-498.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-353.00 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.26 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.19 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89D-026.58 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-494.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-029.08 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-298.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-177.58 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-484.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.83 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.28 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-017.25 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-297.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |