Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-565.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.09 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-540.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-563.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-575.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-580.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.85 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-250.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38D-020.19 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-021.85 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.63 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-372.63 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-376.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-947.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77B-040.56 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-221.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-152.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.08 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.25 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-848.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-406.22 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-252.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-256.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-390.18 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-520.15 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-620.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |