Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-672.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-883.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-027.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-924.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-090.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-282.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-291.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-217.08 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71D-008.59 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64D-009.26 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-305.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-315.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-527.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95D-025.16 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |