Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-411.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.65 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.22 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.77 - Hà Nội Xe Tải -
11A-137.95 - Cao Bằng Xe Con -
11A-141.36 - Cao Bằng Xe Con -
97A-095.38 - Bắc Kạn Xe Con -
22A-273.44 - Tuyên Quang Xe Con -
24A-317.59 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.44 - Lào Cai Xe Con -
27A-130.59 - Điện Biên Xe Con -
25D-010.06 - Lai Châu Xe tải van -
28A-263.95 - Hòa Bình Xe Con -
20A-885.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20D-032.65 - Thái Nguyên Xe tải van -
14K-039.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.00 - Quảng Ninh Xe Con -
14D-030.77 - Quảng Ninh Xe tải van -
98A-863.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-872.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-876.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-877.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-879.38 - Bắc Giang Xe Con -
98A-881.85 - Bắc Giang Xe Con -
98A-906.15 - Bắc Giang Xe Con -
19D-020.63 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-801.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-854.28 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.18 - Bắc Ninh Xe Con -