Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-876.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-425.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.63 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-510.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-496.59 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-499.16 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-472.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-285.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-290.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-704.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |