Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-953.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92D-013.38 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76D-014.09 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-371.56 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-008.06 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78D-009.58 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-008.59 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-321.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-458.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-824.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-251.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-770.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-015.28 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-596.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-537.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-631.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-686.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-844.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-845.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-861.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-079.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |