Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-351.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-367.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.35 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-015.56 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97C-049.85 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-276.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 28B-019.15 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20A-902.55 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-314.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-015.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14B-053.98 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-860.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19B-030.22 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99C-331.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-941.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-448.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89A-551.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-026.08 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-497.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.95 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-014.59 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |