Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35B-025.06 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-241.95 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-049.19 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-485.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-541.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-570.59 - Nghệ An Xe Con -
73B-018.29 - Quảng Bình Xe Khách -
75A-396.98 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
76A-337.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-223.65 - Phú Yên Xe Con -
79B-046.36 - Khánh Hòa Xe Khách -
81C-292.26 - Gia Lai Xe Tải -
47A-814.59 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-849.33 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-406.06 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-409.00 - Đắk Lắk Xe Tải -
48B-016.56 - Đắk Nông Xe Khách -
49B-033.06 - Lâm Đồng Xe Khách -
93A-513.06 - Bình Phước Xe Con -
70C-216.06 - Tây Ninh Xe Tải -
70B-034.28 - Tây Ninh Xe Khách -
61K-519.83 - Bình Dương Xe Con -
61K-537.25 - Bình Dương Xe Con -
61K-550.44 - Bình Dương Xe Con -
61K-557.22 - Bình Dương Xe Con -
61K-563.44 - Bình Dương Xe Con -
61K-570.98 - Bình Dương Xe Con -
61K-578.28 - Bình Dương Xe Con -