Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65B-028.83 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83A-196.08 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83C-137.56 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.95 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 30M-054.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-057.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-331.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-270.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-276.38 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22C-114.56 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 21A-232.56 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28D-013.44 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-869.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-875.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-895.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-143.16 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-005.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-746.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-752.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-273.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-819.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-826.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |