Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-099.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-410.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-169.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 19A-722.66 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-141.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-007.07 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-206.62 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-912.26 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72A-866.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82A-160.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-895.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 11B-013.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 76A-328.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-061.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-371.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89C-360.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-252.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38A-702.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-369.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-094.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-239.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-012.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-110.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-393.56 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20A-880.85 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-557.56 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-294.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|