Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77B-039.58 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79C-232.56 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79D-014.35 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85B-017.59 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.26 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.29 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82B-024.18 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 48B-015.59 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 93A-513.22 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70D-011.26 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 70D-014.65 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-611.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-612.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.96 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-635.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-648.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-679.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-078.59 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-007.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-017.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-023.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-030.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |