Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-869.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-947.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-460.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-464.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-551.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-221.55 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90B-013.38 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-494.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-478.36 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.09 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-232.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-296.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-491.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-544.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-570.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-025.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 43A-947.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-317.98 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.95 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |