Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76C-178.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76B-030.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77A-357.59 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-580.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86C-209.59 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.96 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-464.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-031.15 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-842.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-746.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-758.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-391.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-517.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-610.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70B-037.09 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-524.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-540.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-560.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-623.63 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.08 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-661.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-848.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-270.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-005.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-029.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-037.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |