Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-238.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62C-221.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62B-033.31 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93B-022.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-251.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-602.81 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-595.34 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-846.32 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-232.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-541.08 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 70A-585.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-241.14 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81D-014.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-973.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-259.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-157.91 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-185.16 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-300.19 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-045.16 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-862.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-877.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-262.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-109.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-094.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-095.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-478.96 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-576.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61K-587.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-399.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|