Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-443.36 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-473.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.22 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-054.55 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-357.75 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-215.56 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-032.00 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.16 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90C-156.09 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.83 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-014.19 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35D-019.25 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-562.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38C-248.55 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73D-010.98 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43A-950.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-265.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-181.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-010.26 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.85 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-128.22 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-215.08 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-009.65 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-292.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.09 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-404.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-406.07 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |