Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-420.55 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.09 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-393.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-208.16 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.65 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-214.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-214.55 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.59 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-636.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-757.56 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-870.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-054.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-227.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-247.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |