Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-875.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-323.36 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-010.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98B-044.98 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-747.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-317.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-876.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-962.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-538.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90C-154.65 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-231.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.22 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-535.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-586.59 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-696.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-252.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 77B-039.09 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-039.98 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-224.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-146.95 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |