Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81B-030.16 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-856.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-402.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-766.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-394.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-506.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-612.44 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-214.95 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-565.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-776.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.36 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.58 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-787.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-016.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-152.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-063.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-066.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-071.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-113.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |