Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-184.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-207.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-246.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-255.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-470.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-223.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-231.15 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-233.18 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-235.25 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-146.85 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-125.58 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-140.29 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-308.95 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-185.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65C-276.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-028.77 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 69A-173.26 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69A-175.36 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 69B-013.44 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-117.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-127.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |