Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-130.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-212.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-264.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-296.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-347.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-356.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-379.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-375.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-014.19 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 24A-319.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-134.00 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-075.26 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 25C-062.98 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 20B-038.29 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14A-996.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-453.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-884.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-022.06 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-730.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-022.08 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-920.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-433.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |