Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-550.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.98 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-220.44 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.95 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-492.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-508.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-484.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-243.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-281.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-489.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-685.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-374.59 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-019.25 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-394.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92B-038.56 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-325.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-040.28 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-580.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-587.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-016.98 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-322.26 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-026.96 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-161.22 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-848.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |