Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47A-863.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-415.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.33 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-513.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-203.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-215.19 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-523.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.36 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-673.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.35 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-024.33 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-869.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.44 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-047.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51M-100.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-298.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-235.28 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-006.11 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64A-214.16 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-020.29 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 64D-007.16 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 67C-194.65 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-010.44 | - | An Giang | Xe tải van | - |