Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
68A-370.36 - Kiên Giang Xe Con -
68A-380.06 - Kiên Giang Xe Con -
65D-014.16 - Cần Thơ Xe tải van -
95A-136.29 - Hậu Giang Xe Con -
83A-194.58 - Sóc Trăng Xe Con -
69D-006.19 - Cà Mau Xe tải van -
23A-171.77 - Hà Giang Xe Con -
26A-244.98 - Sơn La Xe Con -
20A-877.19 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-021.98 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-893.94 - Bắc Giang Xe Con -
99A-852.53 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-857.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-960.38 - Hải Dương Xe Con -
89A-542.38 - Hưng Yên Xe Con -
89A-545.38 - Hưng Yên Xe Con -
89A-547.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-549.29 - Hưng Yên Xe Con -
18A-490.56 - Nam Định Xe Con -
18A-493.16 - Nam Định Xe Con -
35A-476.36 - Ninh Bình Xe Con -
36K-234.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.85 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-245.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-254.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-260.44 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-492.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.65 - Nghệ An Xe Con -