Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-171.63 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-008.16 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.65 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 25D-010.15 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-164.77 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.83 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28D-011.25 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-319.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-141.42 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-467.09 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-903.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.06 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.96 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.44 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.59 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-267.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-270.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.38 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-022.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-854.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-855.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-889.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-331.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.98 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-041.15 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |