Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-041.85 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.08 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-356.08 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-025.59 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-029.33 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-013.58 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-290.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-174.95 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-575.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-574.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-022.19 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-193.36 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75C-164.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-955.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-978.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-180.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78D-010.35 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-010.95 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-011.58 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82B-022.35 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-296.58 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-413.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |