Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48C-122.59 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93C-200.65 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.85 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61C-616.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-079.15 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-123.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-156.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-164.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-226.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-350.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-217.83 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-222.85 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-125.96 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64D-010.19 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 83D-008.15 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94C-085.36 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 29K-327.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-352.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-403.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-405.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-408.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |