Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-944.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-025.77 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18D-017.98 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 37K-506.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-685.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-945.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-438.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-013.25 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-357.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86D-009.58 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-165.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-827.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-398.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-770.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-208.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.35 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-536.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-541.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |