Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-591.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-002.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-039.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-082.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-088.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-265.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-308.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-015.36 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 71A-223.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64D-007.65 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66C-186.65 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-377.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-249.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |