Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-903.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-279.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-427.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-436.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-487.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-553.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-025.29 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 89D-025.38 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-216.00 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.58 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90D-011.59 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 90D-011.95 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 36C-575.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-031.33 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 36D-032.85 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37C-596.29 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.22 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-690.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-196.44 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-146.98 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-011.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |