Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-948.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-967.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-260.98 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.98 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76C-182.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76D-015.28 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78D-009.18 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79C-232.65 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86D-007.44 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-474.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-411.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93C-200.98 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-214.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-541.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-760.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-771.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.85 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-844.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72D-014.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-080.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |