Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-084.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-122.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-186.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-217.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-296.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62D-017.83 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 84D-005.65 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 64C-135.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67A-332.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.06 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68D-009.25 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-101.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-114.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |