Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-177.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-221.95 - Hà Nội Xe Con -
30M-241.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-296.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-318.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-371.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.77 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.14 - Hà Nội Xe Con -
11C-087.59 - Cao Bằng Xe Tải -
11B-013.56 - Cao Bằng Xe Khách -
22A-272.36 - Tuyên Quang Xe Con -
22C-116.18 - Tuyên Quang Xe Tải -
26B-020.95 - Sơn La Xe Khách -
21C-112.18 - Yên Bái Xe Tải -
20A-869.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-311.09 - Thái Nguyên Xe Tải -
12A-271.95 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-036.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-462.36 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-862.44 - Bắc Giang Xe Con -
98C-382.26 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-383.95 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-385.56 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-394.55 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-263.83 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-029.96 - Phú Thọ Xe Khách -
88A-826.25 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-312.83 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-314.08 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
99A-852.19 - Bắc Ninh Xe Con -