Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-893.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-341.18 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-030.18 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-960.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-491.44 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.83 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-548.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.44 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18C-178.36 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-255.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-291.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-484.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-507.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-569.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.44 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-695.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73A-380.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74B-020.22 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-391.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |