Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43C-321.58 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92C-264.06 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-029.26 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-040.35 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.65 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-573.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-232.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-148.19 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.85 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81A-458.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-476.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-840.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.95 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-776.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.11 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-517.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-602.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-615.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70C-213.14 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-527.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-045.36 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-641.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-786.85 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-278.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |