Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-009.77 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-014.26 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-023.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-025.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-033.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.33 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-047.59 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-870.26 - Bắc Giang Xe Con -
19A-717.59 - Phú Thọ Xe Con -
88A-791.58 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-801.98 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-805.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-855.63 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.85 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-895.36 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-943.98 - Hải Dương Xe Con -
15K-439.34 - Hải Phòng Xe Con -
15K-440.29 - Hải Phòng Xe Con -
15K-484.08 - Hải Phòng Xe Con -
17A-499.83 - Thái Bình Xe Con -
17A-501.06 - Thái Bình Xe Con -
18A-496.36 - Nam Định Xe Con -
18A-506.11 - Nam Định Xe Con -
35A-478.98 - Ninh Bình Xe Con -
36K-243.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-285.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-286.15 - Thanh Hóa Xe Con -