Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-298.18 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-486.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-491.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.65 - Nghệ An Xe Con -
37K-526.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-534.96 - Nghệ An Xe Con -
38A-702.18 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-371.15 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.38 - Quảng Trị Xe Con -
43A-945.36 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-963.56 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-438.15 - Quảng Nam Xe Con -
92A-439.65 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.33 - Quảng Nam Xe Con -
76A-330.19 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-223.83 - Phú Yên Xe Con -
79A-577.16 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-595.22 - Khánh Hòa Xe Con -
82A-161.00 - Kon Tum Xe Con -
82A-162.83 - Kon Tum Xe Con -
47A-817.33 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-249.44 - Đắk Nông Xe Con -
49A-762.58 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-771.85 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-580.22 - Bình Dương Xe Con -
60K-625.33 - Đồng Nai Xe Con -
60K-640.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-661.95 - Đồng Nai Xe Con -