Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19B-030.33 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-822.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88B-025.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88D-021.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99C-344.85 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-467.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-488.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-493.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35D-017.83 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 38B-025.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-021.83 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43B-067.08 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-015.98 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-013.06 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79C-235.44 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85D-007.11 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-463.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-864.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-116.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-396.35 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.25 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93B-024.26 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-010.25 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70B-037.96 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-537.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |