Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-636.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-878.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-009.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-064.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-108.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-144.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-949.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-124.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-035.95 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-213.09 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64D-008.55 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |