Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-417.28 - Hà Nội Xe Con -
30M-419.83 - Hà Nội Xe Con -
11C-087.33 - Cao Bằng Xe Tải -
97C-049.63 - Bắc Kạn Xe Tải -
24A-315.83 - Lào Cai Xe Con -
24A-324.96 - Lào Cai Xe Con -
24B-019.83 - Lào Cai Xe Khách -
21A-227.59 - Yên Bái Xe Con -
21B-016.65 - Yên Bái Xe Khách -
28A-271.98 - Hòa Bình Xe Con -
28B-018.98 - Hòa Bình Xe Khách -
28B-019.16 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-901.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20B-035.98 - Thái Nguyên Xe Khách -
20B-037.19 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-039.15 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-376.83 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-736.33 - Phú Thọ Xe Con -
88C-318.08 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88B-024.11 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99A-885.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-336.19 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-968.08 - Hải Dương Xe Con -
34B-047.18 - Hải Dương Xe Khách -
15K-437.15 - Hải Phòng Xe Con -
15C-483.28 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-056.63 - Hải Phòng Xe Khách -
89A-552.29 - Hưng Yên Xe Con -
90B-015.08 - Hà Nam Xe Khách -
18A-502.18 - Nam Định Xe Con -