Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-484.08 - Ninh Bình Xe Con -
36K-260.16 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.15 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-522.63 - Nghệ An Xe Con -
73A-378.83 - Quảng Bình Xe Con -
74A-278.15 - Quảng Trị Xe Con -
43C-315.08 - Đà Nẵng Xe Tải -
43C-318.29 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-446.59 - Quảng Nam Xe Con -
92B-038.63 - Quảng Nam Xe Khách -
76B-028.44 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77A-356.63 - Bình Định Xe Con -
79A-572.28 - Khánh Hòa Xe Con -
79B-044.06 - Khánh Hòa Xe Khách -
79B-046.77 - Khánh Hòa Xe Khách -
85A-153.00 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-325.35 - Bình Thuận Xe Con -
82B-024.28 - Kon Tum Xe Khách -
81C-296.44 - Gia Lai Xe Tải -
81B-030.83 - Gia Lai Xe Khách -
48B-013.22 - Đắk Nông Xe Khách -
49A-770.09 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-775.44 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-520.58 - Bình Phước Xe Con -
70B-037.65 - Tây Ninh Xe Khách -
61K-543.56 - Bình Dương Xe Con -
61K-576.35 - Bình Dương Xe Con -
60K-644.59 - Đồng Nai Xe Con -
60K-664.18 - Đồng Nai Xe Con -
72A-872.95 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -