Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-158.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-235.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-297.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-335.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-340.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-090.28 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22A-273.59 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24D-010.22 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 24D-011.96 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27B-014.06 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-017.63 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.38 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-010.95 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26A-245.26 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-228.65 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21D-010.25 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20A-879.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.08 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-010.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-871.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-902.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-792.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-798.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |