Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-802.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-963.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-442.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-501.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-551.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.06 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-502.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-015.19 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-296.09 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18D-016.59 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-234.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-292.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-679.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75D-010.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-318.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76D-014.95 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 81A-466.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-285.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-837.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.59 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48A-249.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-007.19 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 70A-587.28 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-518.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |