Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-556.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-644.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-671.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-674.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-107.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-140.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-933.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-977.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-116.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-218.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-239.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-275.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-311.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62D-015.56 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63A-341.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-220.83 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-151.29 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |