Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11D-011.56 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97D-008.28 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22C-117.06 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-170.08 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25D-007.63 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26C-168.26 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-014.25 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-114.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20D-034.59 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14C-455.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.08 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-030.38 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-901.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-380.77 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.38 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-022.09 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-267.11 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-333.24 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-426.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-506.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-355.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.56 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18C-175.65 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18D-017.18 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36C-577.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-581.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-049.29 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-249.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |