Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38D-022.36 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73D-008.35 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 76D-014.56 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-367.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.26 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-007.25 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-462.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-397.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-401.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-021.08 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48C-118.06 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-007.22 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-387.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-015.18 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-204.96 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-217.33 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-524.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-641.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60D-024.36 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-845.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |