Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-065.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-088.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-138.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-145.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-218.35 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-128.44 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66C-184.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-189.06 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-338.15 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-342.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67D-009.28 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 68D-008.98 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65C-254.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 69A-171.55 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 30M-054.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-302.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |