Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-323.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-326.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-373.44 - Hà Nội Xe Con -
30M-392.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-402.09 - Hà Nội Xe Con -
30M-416.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.55 - Hà Nội Xe Con -
29K-399.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-420.29 - Hà Nội Xe Tải -
29K-453.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.95 - Hà Nội Xe Tải -
27A-131.95 - Điện Biên Xe Con -
25B-010.59 - Lai Châu Xe Khách -
26A-235.77 - Sơn La Xe Con -
21A-229.58 - Yên Bái Xe Con -
20A-865.08 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-874.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-314.29 - Thái Nguyên Xe Tải -
12C-145.29 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-027.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-030.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-040.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-044.15 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-450.51 - Quảng Ninh Xe Tải -
98C-392.35 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-741.22 - Phú Thọ Xe Con -
19A-743.28 - Phú Thọ Xe Con -
88A-790.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-829.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99B-030.83 - Bắc Ninh Xe Khách -