Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-921.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-925.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.35 - Hải Dương Xe Con -
34B-044.56 - Hải Dương Xe Khách -
15C-481.16 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-490.06 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-541.77 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.96 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.98 - Hưng Yên Xe Con -
90A-293.98 - Hà Nam Xe Con -
90C-158.08 - Hà Nam Xe Tải -
18A-491.25 - Nam Định Xe Con -
18A-508.38 - Nam Định Xe Con -
18C-177.56 - Nam Định Xe Tải -
18B-032.19 - Nam Định Xe Khách -
35A-466.26 - Ninh Bình Xe Con -
35C-184.15 - Ninh Bình Xe Tải -
36K-268.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-289.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-300.59 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-496.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-529.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-537.18 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.85 - Nghệ An Xe Con -
37C-597.36 - Nghệ An Xe Tải -
38C-243.00 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-250.38 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-379.36 - Quảng Bình Xe Con -
43C-322.85 - Đà Nẵng Xe Tải -