Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78C-130.08 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-578.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.77 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.59 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 47A-821.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-862.08 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-751.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-511.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-520.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-637.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-624.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-638.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-642.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-271.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-030.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-080.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-092.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |